Dịch

poem

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài thơdanh từA literary piece written in verse.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của pissdanh từA piece of writing in the tradition of poetry, an instance of poetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poemDạng gốc (base form)
  2. poemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recite a poemĐọc thơ
write a poemLàm thơ
tone poemdanh từBản nhạc giao hưởng, giống như một bài thơ, có chủ đề tường thuật hoặc miêu tả
shape poemdanh từBài thơ được viết theo cách mà các dòng tạo thành một khuôn mẫu, thường liên quan đến chủ đề của bài thơ
story-poemdanh từCâu chuyện được viết bằng thơ (dưới dạng một bài thơ)
figure poemdanh từBài thơ trực quan có hình dạng của một đồ vật
visual poemdanh từBài thơ được viết theo cách mà các dòng tạo thành một khuôn mẫu, thường liên quan đến chủ đề của bài thơ
diamond poemdanh từĐồng nghĩa với diamante poem

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài thơ
  1. A piece of poetic writing, that is with an intensity or depth of expression or inspiration greater than is usual in prose.

Ví dụ

  • , , . ’ . .Một số bài thơ, giống như mục đích của những luận thuyết thơ cổ về nguyên lý khoa học, cố gắng làm sáng tỏ các khái niệm toán học đằng sau số nguyên tố. Những bài thơ khác lại khai thác mối liên hệ văn hóa của chúng. Một số khác nữa lấy cấu trúc từ các mô hình toán học liên quan đến số nguyên tố.
  • ?Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không?
  • ?Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạipoème
  2. từ tiếng Latinhpoēma
  3. từ tiếng Hy Lạp cổποίημαpoíēma

AI