Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
story-poem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu chuyện được viết bằng thơ (dưới dạng một bài thơ)
danh từ
A story written in verse (in a form of a poem).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
story-poem
Dạng gốc
(base form)
story-poem
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Câu chuyện được viết bằng thơ (dưới dạng một bài thơ)
1
Câu chuyện được viết bằng thơ (dưới dạng một bài thơ)
1
Câu chuyện được viết bằng thơ (dưới dạng một bài thơ)