plucky
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Can đảmtính từHaving or showing pluck, courage or spirit in trying circumstances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc pluckyVí dụ
- "' , . ... . , ."Cậu thật can đảm khi sửa nó như thế. Tôi đã giữ tên cảnh sát đó nói chuyện... cho cậu cơ hội. Chúa ơi, cậu làm hoàn hảo thật.
- .Anh ấy là một chàng trai can đảm.
- .Người anh hùng can đẳng này chưa từng chùn bước trước hiểm nguy.