emprendedor
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/empɾendeˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Táo bạo, can đảmtính từenterprising, plucky
- Doanh nhân, người khởi nghiệpdanh từentrepreneur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emprendedorDạng gốc (base form)
- emprendedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- emprendedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- emprendedoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener espíritu emprendedor | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy là một người đàn ông có tinh thần khởi nghiệp.
- .Anh ấy là người có tinh thần khởi nghiệp.
- .Cụ ông của anh ấy là một doanh nhân xuất sắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Doanh nhân