Dịch

emprendedor

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/empɾendeˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Táo bạo, can đảmtính từenterprising, plucky
  2. Doanh nhân, người khởi nghiệpdanh từentrepreneur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emprendedorDạng gốc (base form)
  2. emprendedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. emprendedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. emprendedoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tener espíritu emprendedorChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người đàn ông có tinh thần khởi nghiệp.
  • .Anh ấy là người có tinh thần khởi nghiệp.
  • .Cụ ông của anh ấy là một doanh nhân xuất sắc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Doanh nhân

AI