Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluckiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem plucky
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being plucky.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pluckiness
pluck
y
Can đảm
tính từ
pluck
Giật, nhổ, bứt
động từ, danh từ
plucki
ly
Tỏ ra gan dạ, can trường
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
plucky
+
-ness
AI
1
Xem plucky
1
Xem plucky
1
Xem plucky