pledges là số nhiều của pledge
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Lời hứađộng từTo make a solemn promise (to do something).
- Gửi một thứ gì đó làm tài sản đảm bảo; tốt.động từTo deposit something as a security; to pawn.
- Đảm bảo tình bạn bằng hành động uống rượu; uống vì sức khỏe.động từngoại động từ (transitive)To give assurance of friendship by the act of drinking; to drink to one's health.
- Lời hứa trang nghiêm sẽ làm điều gì đódanh từA solemn promise to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pledge sthcam kết cái gìJapan has pledged $100 million in humanitarian aid.Nhật Bản đã cam kết viện trợ nhân đạo 100 triệu đô la.
- pledge sth to sb/sthcam kết cái gì với ai/cái gìWe all had to pledge allegiance to the flag.Tất cả chúng tôi đều phải tuyên thệ trung thành với lá cờ.
- pledge to do sthcam kết làm gìThe group has pledged to continue campaigning.Nhóm đã cam kết tiếp tục vận động tranh cử.
- pledge (that)…cam kết rằng…The group has pledged that they will continue campaigning.Nhóm đã cam kết rằng họ sẽ tiếp tục vận động tranh cử.
- pledge sb/yourself (to sth)cam kết ai/chính mình (với cái gì)They were all pledged to secrecy.Tất cả họ đều đã cam kết giữ bí mật.
- pledge sb/yourself to do sthcam kết ai/chính mình làm gìThe government has pledged itself to root out corruption.Chính phủ đã cam kết sẽ triệt phá tận gốc nạn tham nhũng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make a pledge | Cam kết | |
| pledge a donation | Hứa quyên góp | |
| pledge allegiance | Tuyên thệ trung thành | |
| pledge support | Cam kết ủng hộ | |
| sign a pledge | Ký cam kết | |
| safe pledgedanh từ | danh từ | Sự đảm bảo cho sự xuất hiện của một người vào một ngày được chỉ định |
| dead pledgedanh từ | danh từ | Việc chuyển nhượng một tài sản cho người khác để mượn tiền, người đó sẽ giữ tài sản đó cho đến khi trả hết tiền thuê và lợi nhuận |
| purity pledgedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với virginity pledge |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Lời hứa sẽ kiêng rượu
- đi với theA promise to abstain from drinking alcohol.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời hứa
Họ từ (word family)
cùng gốc pledgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiplege
- từ tiếng Anglo-Normanplege
- từ tiếng Pháp cổplege
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- thề trung thành với lá cờ
- , .Đưa cho tôi chiếc cốc vàng bên cạnh ngươi, và nguyện ước trong đó trước vì lễ phép.
- . , .Ông Biden công bố lời hứa tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu ở Nhà Trắng cho các nhà lãnh đạo thế giới, tuyên bố Hoa Kỳ sẵn sàng lấy lại vai trò lãnh đạo trong biến đổi khí hậu.