Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pledgeling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời cam kết (“đăng ký vào hội sinh viên đại học”)
danh từ
A pledge (“applicant to a college fraternity”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pledgeling
Dạng gốc
(base form)
pledgeling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pledge
+
-ling
AI
1
Lời cam kết (“đăng ký vào hội sinh viên đại học”)
1
Lời cam kết (“đăng ký vào hội sinh viên đại học”)
1
Lời cam kết (“đăng ký vào hội sinh viên đại học”)