Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purity pledge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
j
ɝ
ɪ
t
i
ˈ
p
l
ɛ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với virginity pledge
danh từ
Synonym of virginity pledge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purity pledge
Dạng gốc
(base form)
purity pledge
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
virginity pledge
AI
1
Đồng nghĩa với virginity pledge
1
Đồng nghĩa với virginity pledge
1
Đồng nghĩa với virginity pledge