Dịch

pish

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)thán từExpressing disdain.
  2. Âm thanh xuýt xoa (ví dụ: "psshh") do những người nuôi chim và các nhà nghiên cứu điểu học tạo ra để thu hút các loài chim nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sibilant noise (e.g. "psshh") made by birders and ornithologists to attract small birds.
  3. Đồng nghĩa với pish poshdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pish posh (“nonsense, poppycock”).
  4. Cố gắng thu hút chim bằng cách tạo ra âm thanh nhỏ (ví dụ: "psshh")động từTo try to attract birds by making a sibilant noise (e.g. "psshh").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pishNguyên thể (infinitive)
  2. pishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pishingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pish pashdanh từMón cơm Anh-Ấn hầm với những miếng thịt gà hoặc thịt khác nhỏ
pish poshthán từNonsense; tommyrot.chưa dịch
pish toshChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Bày tỏ sự khinh thường
  1. To express contempt.

AI