pish
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)thán từExpressing disdain.
- Âm thanh xuýt xoa (ví dụ: "psshh") do những người nuôi chim và các nhà nghiên cứu điểu học tạo ra để thu hút các loài chim nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sibilant noise (e.g. "psshh") made by birders and ornithologists to attract small birds.
- Đồng nghĩa với pish poshdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pish posh (“nonsense, poppycock”).
- Cố gắng thu hút chim bằng cách tạo ra âm thanh nhỏ (ví dụ: "psshh")động từTo try to attract birds by making a sibilant noise (e.g. "psshh").
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Bày tỏ sự khinh thường
- To express contempt.
Họ từ (word family)
cùng gốc pish- pisherAi đó không giỏi trong công việc hoặc mới bắt đầu công việcdanh từ
- pishaugVận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữdanh từ
- pishtaqCổng trang trí chiếu từ mặt tiền của tòa nhà, thường là cửa ngõ chính thức dẫn đến iwandanh từ
- pishachaCon quỷ ăn thịt độc ác trong thần thoại Ấn Độ giáo và Phật giáodanh từ
Ví dụ
- . bangin " 👸🏼"