Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pishaug
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữ
danh từ
A young or female surf scoter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pishaug
Dạng gốc
(base form)
pishaug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữ
1
Vận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữ
1
Vận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữ