Dịch

pishaug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động viên lướt sóng trẻ hoặc nữdanh từA young or female surf scoter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pishaugDạng gốc (base form)
  2. pishaugsSố nhiều (plural)

AI