poh
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Chỉ ra rằng một cái gì đó là tầm thường và không đáng xem xétthán từIndicating that something is trivial and not worth consideration.
- Bày tỏ sự không đồng tình hoặc khó chịuthán từExpressing disagreement or irritation
- Thể hiện sự ghê tởm hoặc ghê tởmthán từExpressing disgust or repulsion.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chye pohdanh từ | danh từ | Củ cải bảo quản trong ẩm thực châu Á |
Ví dụ
- " !" . " , ' !"
- “, , . ' ! ' .
- ", !" , , , , hegs, ?