Dịch

eww

B1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dạng kéo dài của ewthán từElongated form of ew.

Ví dụ

  • ? ? , .Cái gì? Cậu chơi với Jim à? Eo ơi, cậu sắp bị lây bệnh vặt rồi đấy.
  • " ?" "! , !"Cậu có bao giờ thử bánh tacos óc bò không? Eo ơi! Không, không bao giờ!
  • !

AI