Dịch

feh

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự ghê tởm hoặc khinh thườngthán từAn expression of disgust or contempt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , — evil-smelling . ! !
  • " . ! ” . " ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishפֿעfe

AI