Nghĩa chính
- Ai đó không giỏi trong công việc hoặc mới bắt đầu công việcdanh từSomebody who is inept at a task or new to a job.
- Đứa trẻ, thường là nam giớidanh từA young child, usually male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pisherDạng gốc (base form)
- pishersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishפּישערpisher“pisser”