Dịch

pisher

danh từ (noun)
UK/ˈpɪʃə/US/ˈpɪʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Ai đó không giỏi trong công việc hoặc mới bắt đầu công việcdanh từSomebody who is inept at a task or new to a job.
  2. Đứa trẻ, thường là nam giớidanh từA young child, usually male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisherDạng gốc (base form)
  2. pishersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishפּישערpisher“pisser”

AI