Dịch

perineum

danh từ (noun)
UK/ˌpɛ.ɹɪˈniː.əm/US/ˌpɛɹ.ɪˈni.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hội âmdanh từThe region between the genitalia and anus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. perineumDạng gốc (base form)
  2. perinea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. perineumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

descending perineum syndromedanh từTình trạng đáy chậu "bong bóng" vài cm dưới đầu xương chậu, thường là khi căng thẳng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc perineum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnperinaeum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπερίναιονperínaion“space between the anus and scrotum”

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .

AI