Nghĩa chính
- Hội âmdanh từThe region between the genitalia and anus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- perineumDạng gốc (base form)
- perinea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- perineumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| descending perineum syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng đáy chậu "bong bóng" vài cm dưới đầu xương chậu, thường là khi căng thẳng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc perineumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnperinaeum
- từ tiếng Hy Lạp cổπερίναιονperínaion“space between the anus and scrotum”
Ví dụ
- , , , , , .
- .