perineal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem perineumtính từkhông so sánh (not comparable)Referring to the region of the perineum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perineal raphedanh từ | danh từ | Đường nhìn thấy được kéo dài từ hậu môn, qua đường giữa bìu và đi lên qua đường giữa sau của dương vật |
| perineal body | Chưa có nghĩa | |
| superficial perineal pouch | Chưa có nghĩa | |
| perineal membrane | Chưa có nghĩa | |
| deep perineal pouch | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc perinealNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha