Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perineal
tính từ
(adjective)
/peɾineˈal/
Nghĩa chính
1
Đáy chậu
tính từ
perineal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perineal
Dạng gốc
(base form)
perineal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perineal
Xem perineum
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
periné
perineo
AI
1
Đáy chậu
1
Đáy chậu
1
Đáy chậu