Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bonch
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đáy chậu
danh từ
The perineum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonch
Dạng gốc
(base form)
bonch
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bonch
bonch
evite
Khoáng chất trực thoi có chứa chì, bismuth, đồng và lưu huỳnh
danh từ
Ví dụ
Well
,
no
thanks
on
the
Jesus
Seminar
stuff
,
I
have
looked
into
it
and
they
make
my
bonch
sweat
.
AI
1
Đáy chậu
1
Đáy chậu
1
Đáy chậu