Nghĩa chính
- Đáy chậudanh từPerineum.
- Nụ hôn cuộn tròndanh từA kiss-curl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guicheDạng gốc (base form)
- guichesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Henry's Henry's , .
- , 20 , , , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc guicheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápguiche“a strap; a kiss-curl”