Dịch

guiche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đáy chậudanh từPerineum.
  2. Nụ hôn cuộn tròndanh từA kiss-curl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guicheDạng gốc (base form)
  2. guichesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Henry's Henry's , .
  • , 20 , , , , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc guiche

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápguiche“a strap; a kiss-curl”

AI