periné
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾiˈne/
Nghĩa chính
- Hội âmdanh từperineum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perinéDạng gốc (base form)
- perinésSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hội âm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh