palaces là số nhiều của palace
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cung điệndanh từOfficial residence of a head of state or other dignitary, especially in a monarchical or imperial governmental system.
- Dinh thự tráng lệdanh từA large and lavishly ornate residence.
- Tòa nhà công cộng tráng lệdanh từA large, ornate public building used for entertainment or exhibitions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palaceDạng gốc (base form)
- palacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palace complex | Quần thể cung điện | |
| palace grounds | Khuôn viên cung điện | |
| palace guard | Lực lượng canh gác cung điện | |
| royal palace | Cung điện hoàng gia | |
| presidential palacedanh từ | danh từ | Dinh tổng thống |
| Crystal Palacedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực chủ yếu ở quận Bromley, phía đông nam Đại Luân Đôn, Anh, được đặt tên theo "cung điện" được chuyển đến đó sau khi được xây dựng cho Triển lãm lớn năm 1851 (OS lưới ref TQ3471) |
| ice palacedanh từ | danh từ | Công trình kiến trúc tạm thời, tương tự như một cung điện hoặc lâu đài nhỏ, được làm từ những khối băng |
| palace cardanh từ | danh từ | Toa tàu được trang trí lộng lẫy |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Trang hoàng lộng lẫy
- To decorate or ornate.
Xuất hiện ở từ khác
- courtđồng nghĩanhấn mạnh tòa nhà cung điện thay vì triều đình
Họ từ (word family)
cùng gốc palaceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- Mercœur's , .
- far-way, , , ; , , .