basílica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈsilika/nguồn
Nghĩa chính
- Basilica (nhà thờ Thiên chúa giáo có gian giữa)danh từbasilica (Christian church having a nave)
- Basilica (nhà thờ Công giáo La Mã có tư cách là thánh đường)danh từbasilica (Roman Catholic church with basilican status)
- Cung điệndanh từpalace
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basílicaDạng gốc (base form)
- basílicasSố nhiều (plural)