Dịch

basílica

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈsilika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Basilica (nhà thờ Thiên chúa giáo có gian giữa)danh từbasilica (Christian church having a nave)
  2. Basilica (nhà thờ Công giáo La Mã có tư cách là thánh đường)danh từbasilica (Roman Catholic church with basilican status)
  3. Cung điệndanh từpalace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basílicaDạng gốc (base form)
  2. basílicasSố nhiều (plural)

AI