Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palace car
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
l
ə
s
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Toa tàu được trang trí lộng lẫy
danh từ
A sumptuously furnished railway carriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palace car
Dạng gốc
(base form)
palace car
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Toa tàu được trang trí lộng lẫy
1
Toa tàu được trang trí lộng lẫy
1
Toa tàu được trang trí lộng lẫy