Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pfalz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng Palatinate của Đức
danh từ riêng
đi với the
The Palatinate region of Germany.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pfalz
pfalz
graf
Đại diện người Đức của vua Frank (hoặc sau này là Hoàng đế La Mã Thần thánh), trong một lãnh địa nguy nga của vương miện; một bá tước
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Pfalz
từ tiếng Thượng Đức cổ
pfalinza
từ tiếng Latinh
palātium
Cùng gốc
(doublet)
palace
palazzo
AI
1
Vùng Palatinate của Đức
1
Vùng Palatinate của Đức
1
Vùng Palatinate của Đức