Dịch

Pfalz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng Palatinate của Đứcdanh từ riêngđi với theThe Palatinate region of Germany.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcPfalz
  2. từ tiếng Thượng Đức cổpfalinza
  3. từ tiếng Latinhpalātium

Cùng gốc (doublet)palacepalazzo

AI