Dịch

palazzo

B2danh từ (noun)
UK/pəˈlæt͡səʊ/US/pəˈlɑt͡soʊ/

Nghĩa chính

  1. Dinh thự lớn ở Ýdanh từA large, palatial urban building in Italy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. palazzoDạng gốc (base form)
  2. palazzi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. palazzosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

palazzo pantsdanh từQuần ống loe cực rộng dành cho nữ

Ví dụ

  • Spenser's — — , .Hội của Cecil Spenser—người nhanh chóng cho thấy ông có thể hiểu và thấu cảm với các quan điểm của mình—đã trở thành một nguồn thỏa mãn lớn, và người đồng hương trẻ tuổi của ông hầu như đã quen thuộc tại dinh thự.
  • .Những bức bích họa trang trí các bức tường của dinh thự vùng Tuscan này.
  • Florence's .Palazzo Vecchio là tòa thị chính của Florence.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpalazzo
  2. từ tiếng Latinhpalātium“palace, large residence”

Cùng gốc (doublet)palacePfalz

AI