Dịch

pfalzgraf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại diện người Đức của vua Frank (hoặc sau này là Hoàng đế La Mã Thần thánh), trong một lãnh địa nguy nga của vương miện; một bá tướcdanh từA German representative of the Frankish king (or, later, the Holy Roman Emperor), in a palatial domain of the crown; a count palatine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pfalzgrafDạng gốc (base form)
  2. pfalzgrafsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcPfalzgraf

AI