pfalzgraf
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đại diện người Đức của vua Frank (hoặc sau này là Hoàng đế La Mã Thần thánh), trong một lãnh địa nguy nga của vương miện; một bá tướcdanh từA German representative of the Frankish king (or, later, the Holy Roman Emperor), in a palatial domain of the crown; a count palatine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pfalzgrafDạng gốc (base form)
- pfalzgrafsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcPfalzgraf