Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxidization
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɑ
k
s
ɪ
d
ɪ
ˈ
z
eɪ
ʃ
(
ə
)
n
/
Nghĩa chính
1
Sự oxy hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of oxidation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxidization
Dạng gốc
(base form)
oxidization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxidize
+
-ation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oxidación
Sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
oxigenación
Sự oxy hóa
oxidativo
Oxy hóa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oxidation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oxidization
oxidiz
e
Làm gỉ, oxy hóa
động từ
oxid
e
Oxyt
danh từ
oxid
ant
Chất oxy hóa
danh từ
oxidiz
ed
Bị oxy hóa, oxy hóa
tính từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
oxidizable
AI
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa