oxidación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɡsidaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự oxy hóa, quá trình oxy hóadanh từoxidation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxidaciónDạng gốc (base form)
- oxidacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Minio bảo vệ khỏi oxy hoá.