Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxidizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gỉ, oxy hóa được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being oxidized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oxidable
Trái nghĩa
unoxidable
Nguồn gốc
(etymology)
oxidize
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oxidable
Có thể bị oxy hóa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oxidizable
un
oxidizable
Không bị oxy hóa
tính từ
in
oxidizable
Không thể dễ dàng bị oxy hóa
tính từ
non
oxidizable
Không bị oxy hóa
tính từ
anti
oxidizable
Có khả năng ngăn ngừa bị oxy hóa
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
unoxidized
semioxidized
oxide
oxidation
oxidization
nonoxidized
AI
1
Có thể gỉ
1
Có thể gỉ
1
Có thể gỉ