Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antioxidizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng ngăn ngừa bị oxy hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to prevent being oxidized
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
oxidizable
AI
1
Có khả năng ngăn ngừa bị oxy hóa
1
Có khả năng ngăn ngừa bị oxy hóa
1
Có khả năng ngăn ngừa bị oxy hóa