Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonoxidizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị oxy hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not oxidizable
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
oxidizable
AI
1
Không bị oxy hóa
1
Không bị oxy hóa
1
Không bị oxy hóa