Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxigenación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự oxy hóa
danh từ
oxygenation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxigenación
Dạng gốc
(base form)
oxigenaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oxygenation
Sự oxy hóa
AI
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa