Dịch

ovum

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ̯.vəm/nguồnUS/ˈoʊ̯.vəm/

Nghĩa chính

  1. Noãn, trứngdanh từThe female gamete in animals; the egg cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ovumDạng gốc (base form)
  2. ova (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ovo-tiền tốXem ovi-

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhōvum“egg”

Cùng gốc (doublet)eggeyhuevooeuf

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI