Dịch

Ovaltine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhãn hiệu sản phẩm hương vị sữa, thường được làm từ chiết xuất mạch nha, đường và váng sữadanh từ riêngA brand of milk flavoring product, usually made with malt extract, sugar, and whey.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhōvum“egg”

AI