oeuf
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả trứngdanh từAn egg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oeufDạng gốc (base form)
- oeufsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oeuf en cocottedanh từ | danh từ | Món ăn bao gồm trứng nấu trong bơ trong từng cốc cocotte hoặc ramekins |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung