Dịch

huevo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả trứngdanh từAn egg.
  2. Tinh hoàndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A testicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huevoDạng gốc (base form)
  2. huevosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

huevos motuleñosdanh từMón ăn sáng được làm từ trứng, bánh ngô, đậu đen và pho mát, thường kèm theo các nguyên liệu khác như giăm bông, đậu Hà Lan, chuối và salsa picante
huevos rancherosdanh từMón ăn sáng kiểu Mexico có trứng rán ăn kèm với bánh ngô chiên phủ sốt cà chua-ớt
huevos divorciadosdanh từMón ăn sáng kiểu Mexico gồm hai quả trứng rán được ngăn cách bởi một cột chilaquiles (hoặc đôi khi là đậu chiên với khoai tây chiên). Thông thường, một quả trứng được phủ sốt salsa roja và quả còn lại phủ sốt salsa verde

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhahuevo“egg; testicle”

Cùng gốc (doublet)eggeyoeufovum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • " ," . " . . . ?"
  • . .

AI