Nghĩa chính
- Quả trứngdanh từAn egg.
- Tinh hoàndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A testicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huevoDạng gốc (base form)
- huevosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huevos motuleñosdanh từ | danh từ | Món ăn sáng được làm từ trứng, bánh ngô, đậu đen và pho mát, thường kèm theo các nguyên liệu khác như giăm bông, đậu Hà Lan, chuối và salsa picante |
| huevos rancherosdanh từ | danh từ | Món ăn sáng kiểu Mexico có trứng rán ăn kèm với bánh ngô chiên phủ sốt cà chua-ớt |
| huevos divorciadosdanh từ | danh từ | Món ăn sáng kiểu Mexico gồm hai quả trứng rán được ngăn cách bởi một cột chilaquiles (hoặc đôi khi là đậu chiên với khoai tây chiên). Thông thường, một quả trứng được phủ sốt salsa roja và quả còn lại phủ sốt salsa verde |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- " ," . " . . . ?"
- . .