Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awebo
C2
thán từ
(interjection)
/aˈwebo/
Nghĩa chính
1
Một huevo
thán từ
a huevo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
huevo
Quả trứng
AI
1
Một huevo
1
Một huevo
1
Một huevo