Nghĩa chính
- Noãn bàodanh từA cell that develops into an egg or ovum; a female gametocyte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oocyteDạng gốc (base form)
- oocytesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-oocytedanh từ | danh từ | Tế bào mầm chưa biệt hóa có khả năng trở thành tế bào trứng |
Họ từ (word family)
cùng gốc oocyteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha