Dịch

cyte

danh từ (noun)
UK/saɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với celldanh từSynonym of cell (“quantity of protoplasm, containing a nucleus, enclosed within a cell membrane”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyteDạng gốc (base form)
  2. cytesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-cytehậu tốDùng để tạo tên tế bào và phân loại cho các tế bào trưởng thành

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổκῠ́τοςkŭ́tos“hollow”

AI