ovo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Xem ovi-tiền tốegg; ovum
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lacto-ovo-vegetariandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người ăn chay có chế độ ăn không bao gồm thịt động vật nhưng chấp nhận thực phẩm có thể được sản xuất từ động vật sống mà không trực tiếp gây tử vong (chẳng hạn như trứng, mật ong và các sản phẩm từ sữa) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhōvum“egg”