Nghĩa chính
- Liên quan đến trứng hoặc trứngtiền tốRelating to eggs or ova.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oo-erthán từ | thán từ | Biểu hiện ngạc nhiên hoặc bối rối |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổᾠο-ōio-
Cùng gốc (doublet)ovi-
Họ từ (word family)
cùng gốc oo-Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha