Dịch

oo-

tiền tố (prefix)
UK/əʊˈɒ-/US/oʊˈɑ-/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến trứng hoặc trứngtiền tốRelating to eggs or ova.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

oo-erthán từBiểu hiện ngạc nhiên hoặc bối rối

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổᾠο-ōio-

Cùng gốc (doublet)ovi-

AI