Dịch

oo-er

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện ngạc nhiên hoặc bối rốithán từAn expression of surprise or befuddlement.
  2. Được cho là để thừa nhận một lời nói kép hoặc ám chỉthán từSaid to acknowledge a double entendre or innuendo.

Ví dụ

  • , .
  • , ... !

AI