oo-er
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Biểu hiện ngạc nhiên hoặc bối rốithán từAn expression of surprise or befuddlement.
- Được cho là để thừa nhận một lời nói kép hoặc ám chỉthán từSaid to acknowledge a double entendre or innuendo.
Ví dụ
- , .
- , ... !