Dịch

ovi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trứngtiền tốEgg.
  2. Con cừutiền tốSheep.

1 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 1
Trứng
  1. Ovum.

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. mượn từ tiếng Latinh cổ điểnōvi-
tiền tố
  1. từ tiếng Latinhovis“sheep”

AI