ovi-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trứngtiền tốEgg.
- Con cừutiền tốSheep.
1 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 1
Trứng
- Ovum.
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- mượn từ tiếng Latinh cổ điểnōvi-
tiền tố
- từ tiếng Latinhovis“sheep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung