Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vượtđộng từTo pass a slower moving object or entity (on the side closest to oncoming traffic).
- Làm bất ngờ; bất ngờ và vượt qua; mang điđộng từTo take by surprise; surprise and overcome; carry away.
- Hành động vượt; một động tác vượtdanh từAn act of overtaking; an overtaking maneuver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- overtakeNguyên thể (infinitive)
- overtakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overtook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- overtaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- overtakingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- overtake (sb/sth)vượt (ai/cái gì)
- overtake sb/sthvượt xa ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be overtaken in drinkcụm từ | cụm từ | Say rượu |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vượt
- ngoại động từ (transitive)To become greater than something else in quantity, worth, etc.
Ví dụ
- .Chiếc xe chạy chậm đến mức chúng tôi bị một chiếc xe buýt vượt qua.
- .Doanh số bán hàng tạp hóa ở miền Bắc đã vượt qua miền Nam.
- .Kế hoạch của chúng tôi đã bị các sự kiện vượt qua.
Họ từ (word family)
cùng gốc overtakeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiovertaken
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung