Dịch

adelantar

B2động từ (verb)
/adelanˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Tiến tới, tiến tới (trong không gian hoặc thời gian)động từto bring forward, advance, to move forward (in space or time)
  2. Trả trướcđộng từto pay in advance
  3. Vượt xađộng từto outstrip, to outrun
  4. Đạt được tiến bộđộng từto make progress

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể adelantarDanh động từ adelantandoPhân từ adelantado
Presente
yoadelanto
túadelantas
él/ella/Ud.adelanta
nosotrosadelantamos
vosotrosadelantáis
ellos/Uds.adelantan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tăng tốc
Đoán trước

8 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Vượt qua
  1. Vượt qua, vượt qua (vượt qua một vật chuyển động chậm hơn)to overtake, to pass (to pass a more slowly moving object)

AI