adelantamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adelantaˈmjento/
Nghĩa chính
- Vượt qua, vượt qua (một phương tiện)danh từovertaking, passing (a vehicle)
- Sự tiến bộ, sự cải thiệndanh từprogress, advancement, improvement
- Dời lại một ngày sớm hơndanh từrescheduling for an earlier date
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adelantamientoDạng gốc (base form)
- adelantamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maniobra de adelantamiento | Thao tác vượt xe |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiến bộ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung