Dịch

overtaking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vượtdanh từThe act by which one thing overtakes another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overtakingDạng gốc (base form)
  2. overtakingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

overtaking lanedanh từTrên đường có nhiều làn xe, làn đường dành cho hoặc dành riêng cho việc vượt xe ở các làn đường khác

Ví dụ

  • 3.12 . , , .Hình 3.12 cho thấy số lần vượt như một hàm số của mật độ phương tiện. Nhìn chung, số lần vượt càng ít thì giao thông càng an toàn.
  • .Ánh sáng bắt đầu bao trùm khu trại.
  • , .Chiếc xe tăng tốc, vượt qua xe tải.

AI