adelanto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adeˈlanto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tiến bộ, sự cải thiệndanh từprogress, advancement, improvement
- Dời lại một ngày sớm hơndanh từrescheduling for an earlier date
- Tạm ứng (dự kiến thanh toán)danh từadvance (anticipated payment)
- Thanh toán xuống (khoản thanh toán dự kiến được thực hiện để đảm bảo mua hàng)danh từdown payment (anticipated payment made to secure a purchase)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adelantoDạng gốc (base form)
- adelantosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xem trước
- Xem trước, mẫu, đoạn trích, đoạn giới thiệupreview, sample, snippet, teaser
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiến bộ
Tạm ứng (dự kiến thanh toán)