anticipo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/antiˈsipo/
Nghĩa chính
- Tạm ứng (dự kiến thanh toán)danh từadvance (anticipated payment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticipoDạng gốc (base form)
- anticiposSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tạm ứng (dự kiến thanh toán)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh