rebasar
B2động từ (verb)
/rebaˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Vượt quá, vượt mứcđộng từto surpass, go beyond
- Vượt, vượt mặtđộng từto overtake, to pass
- Lấn át, áp đảođộng từto take control of; to come over
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rebasarDanh động từ rebasandoPhân từ rebasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rebaso |
| tú | rebasas |
| él/ella/Ud. | rebasa |
| nosotros | rebasamos |
| vosotros | rebasáis |
| ellos/Uds. | rebasan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc rebasarVí dụ
- .Cùng nhau, chúng tôi nhanh chóng vượt qua mốc đã định trước.
- , .Khi bạn vượt qua độ cao đó, hãy gửi tin nhắn cho tôi.
- , .Khi sôi sùng sục, nước tràn qua miệng nồi làm tắt bếp nhưng khí gas vẫn tiếp tục thoát ra.